relationship là gì open relationship Nghĩa của từ relationship trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt. Word families Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs: relation, relations, relationship, relative, relate, related, unrelated, relatively. Xem thêm: human relationship, kinship, family relationship. n. Tra cứu từ điển Anh Việt online
relationship là gì Xem nghĩa, cách phát âm và ví dụ của từ "relationship" trong tiếng Anh và tiếng Việt. Từ "relationship" có nhiều bản dịch khác nhau, ví dụ mối quan hệ, mối liên hệ, kinship, etc
a delicate relationship manhwa Jaewon was insulted by his neighbor who was smoking a cigarette. He swore that if he encounters her again, he will kill her. That girl turns out to be a new part-time worker at his company?! She's even his best friend’s girlfriend?! What's going on?!