schedule là gì evergreen schedule Từ schedule có nghĩa là kế hoạch làm việc, tiến độ thi công, bản liệt kê, bản phụ lục, lịch trình, thời hạn, hẹn giờ, kèm danh mục, lên thời khoá biểu, đưa vào lịch trình, hẹn giờ, trước thời hạn, chậm so với thời hạn. Xem các ví dụ, hình ảnh, chuyên ngành liên quan và các từ tương tự của từ schedule
one schedule Search for schedules, book, and manage your shipment. 2022 Ocean Network Express Pte. Ltd. All Rights Reserved
rcl schedule RCL: Directory of container shipping lines. Overseas freight companies shipping catalogue. Web sites, tracking, schedules, offices and contacts