SEAL Là Gì:SEAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictio

seal là gì   bóc seal là gì a piece of wax or other material bearing a design, attached to a document to show that it is genuine and legal. Paint and varnish act as protective seals for woodwork. The document was signed and sealed. All the air is removed from a can of food before it is sealed. This mistake sealed his fate

seal Official Music Video for "Killer" from Seal's 1991 album 'Seal' - newly remastered in HD. A new 4-CD/2-LP Deluxe Edition of 'Seal,' which features Remastered

sika top seal 107 Sikatop Seal 107 là một sản phẩm vật liệu chống thấm của Sika, có thể ứng dụng cho các bề mặt gốc bitum, gốc xi măng, gốc polyurethane. Tại Sika Thành Công, bạn có thể mua bán Sikatop Seal 107 chính hãng, giá rẻ nhất tại HCM và nhận khuyến mãi cực sốc

₫ 75,400
₫ 153,300-50%
Quantity
Delivery Options