confused confused đi với giới từ gì Học cách dùng tính từ confused để mô tả tình trạng bối rối hoặc lúng túng trong tiếng Anh. Xem ví dụ, phân biệt giới từ about, by, with và từ loại khác của confused
the students looked a little confused Question: The students looked a little confused _____ the teacher’s questions. - at; of; with; in The students looked a little confused ______ the teacher’s questions. Your Homework
confused Confused là từ adjective có nghĩa là không thể nghĩ rõ hoặc hiểu được một điều. Xem ví dụ, các từ đồng nghĩa, các bản dịch và các từ liên quan của confused