pull a face code pull a sword new To make a grimace or an ugly expression with ones face often to show displeasure or disdain. She pulled a face at the rude comment during the meeting. Cô ấy nhăn mặt với bình luận thô lỗ trong cuộc họp. He did not pull a face when he received criticism. Anh ấy không nhăn mặt khi nhận chỉ trích
pull through là gì Pull through something là một cụm từ phrasal verb trong tiếng Anh, có nghĩa là trở lại khỏi một bệnh nhân nặng nề, hoặc thành công trong một khó khăn. Xem ví dụ, các từ liên quan và bản dịch trong tiếng Trung Quốc
pull out là gì Pull out là gì - Tổng hợp hơn 2300 cụm động từ trong tiếng Anh đầy đủ ý nghĩa và ví dụ giúp bạn nắm được cách sử dụng cụm động từ