tend rent a bartender Nghĩa của từ Tend: Có khuynh hướng.; Thường xuyên hoặc thường xuyên cư xử theo một cách cụ thể hoặc có một đặc điểm nhất định.; Chăm sóc hoặc chăm sóc; dành sự chú ý của một người
intend to v hay ving Bài viết này giải thích nghĩa và cấu trúc của intend, một từ tiếng Anh để nói đến dự định, ý muốn, ý định. Hãy học cách sử dụng intend to v, intend doing ving và các cụm từ đi kèm với intend
extend Learn the meaning of extend as a verb in English, with different senses and usage examples. Find out how to use extend to increase, stretch, reach, offer, include, and more